TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

山塞(さんさい)

さんさいsansai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN TRẠI 山 sơn·塞 tắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn trại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

山塞 nghĩa là sự giả mạo, nghề ăn cướp.

Nghĩa của 山塞

Tính từ

  1. tiếng lóng mạng Sự giả mạo, nghề ăn cướp.

Cách viết khác: 山砦, 山寨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain stronghold
  • Danh từ den of mountain bandits
  • Tính từ knock-off (goods, esp. Chinese-made electronics); counterfeit; shanzhai (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

山塞 nghĩa là gì?

山塞 (tính từ) nghĩa là sự giả mạo, nghề ăn cướp.

山塞 đọc là gì?

山塞 đọc là さんさい (romaji: sansai).

Âm Hán Việt của 山塞 là gì?

Âm Hán Việt của 山塞 là "sơn trại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.