山塞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn trại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
山塞 nghĩa là sự giả mạo, nghề ăn cướp.
Nghĩa của 山塞
Tính từ
- tiếng lóng mạng Sự giả mạo, nghề ăn cướp.
Cách viết khác: 山砦, 山寨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain stronghold
- Danh từ den of mountain bandits
- Tính từ knock-off (goods, esp. Chinese-made electronics); counterfeit; shanzhai (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
山塞 nghĩa là gì?
山塞 (tính từ) nghĩa là sự giả mạo, nghề ăn cướp.
山塞 đọc là gì?
山塞 đọc là さんさい (romaji: sansai).
Âm Hán Việt của 山塞 là gì?
Âm Hán Việt của 山塞 là "sơn trại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.