TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唐山(とうざん)

tên riêng
とうざんtōzan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG SƠN 唐 đường·山 sơn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐山 nghĩa là đường sơn.

Nghĩa của 唐山

Danh từ riêng

  1. cổ Đường Sơn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ China (cổ)

Câu hỏi thường gặp

唐山 nghĩa là gì?

唐山 (danh từ riêng) nghĩa là đường sơn.

唐山 đọc là gì?

唐山 đọc là とうざん (romaji: tōzan).

Âm Hán Việt của 唐山 là gì?

Âm Hán Việt của 唐山 là "đường sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.