TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

登山(とざん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とざんtozan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG SƠN 登 đăng·山 sơn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

登山 nghĩa là leo núi.

Nghĩa của 登山

Danh từ

  1. Leo núi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登山

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain climbing; mountaineering; ascent of a mountain

Câu hỏi thường gặp

登山 nghĩa là gì?

登山 (danh từ) nghĩa là leo núi.

登山 đọc là gì?

登山 đọc là とざん (romaji: tozan).

Âm Hán Việt của 登山 là gì?

Âm Hán Việt của 登山 là "đăng sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.