登山
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
登山 nghĩa là leo núi.
Nghĩa của 登山
Danh từ
- Leo núi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登山
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain climbing; mountaineering; ascent of a mountain
Câu hỏi thường gặp
登山 nghĩa là gì?
登山 (danh từ) nghĩa là leo núi.
登山 đọc là gì?
登山 đọc là とざん (romaji: tozan).
Âm Hán Việt của 登山 là gì?
Âm Hán Việt của 登山 là "đăng sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.