TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

山賊(さんぞく)

từ thông dụng
さんぞくsanzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN TẶC 山 sơn·賊 tặc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn tặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

山賊 nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

Nghĩa của 山賊

Danh từ

  1. Kẻ cướp, cường đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandit; brigand

Câu hỏi thường gặp

山賊 nghĩa là gì?

山賊 (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

山賊 đọc là gì?

山賊 đọc là さんぞく (romaji: sanzoku).

Âm Hán Việt của 山賊 là gì?

Âm Hán Việt của 山賊 là "sơn tặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.