TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

局(きょく)

JLPT N3 từ thông dụng
きょくkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 局 cục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

局 nghĩa là ban, phòng.

Nghĩa của 局

Danh từ

  1. Ban, phòng.

Từ liên quan với 局

Từ ghép có 局

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bureau; department
  • Danh từ office (e.g. post, telephone); broadcasting station (e.g. television, radio); channel; exchange (viết tắt)
  • Danh từ affair; situation
  • Danh từ game (of go, shogi, etc.)

Câu hỏi thường gặp

局 nghĩa là gì?

局 (danh từ) nghĩa là ban, phòng.

局 đọc là gì?

局 đọc là きょく (romaji: kyoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.