局
JLPT N3 từ thông dụng
きょくkyoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
局 nghĩa là ban, phòng.
Nghĩa của 局
Danh từ
- Ban, phòng.
Từ liên quan với 局
Từ ghép có 局
- 結局 — Cuối cùng.
- 郵便局 — Bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện.
- 薬局 — Hiệu thuốc, nhà thuốc.
- 局面 — Cục diện.
- テレビ局 — Đài truyền hình.
- 事務局 — Văn phòng tổng thư ký, phòng bí thư.
- 終局 — Chung cuộc.
- 支局 — Chi cục.
- 開局 — Khai cuộc.
- 戦局 — Chiến cục.
- 局外者 — Người ngoài.
- 無線局 — Đài phát thanh.
- 政治局 — Bộ chính trị.
- 局部銀河群 — Nhóm địa phương.
- 造幣局 — Xưởng đúc tiền.
- 米国航空宇宙局 — NASA.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bureau; department
- Danh từ office (e.g. post, telephone); broadcasting station (e.g. television, radio); channel; exchange (viết tắt)
- Danh từ affair; situation
- Danh từ game (of go, shogi, etc.)
Câu hỏi thường gặp
局 nghĩa là gì?
局 (danh từ) nghĩa là ban, phòng.
局 đọc là gì?
局 đọc là きょく (romaji: kyoku).