郵便局
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
郵便局 nghĩa là bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện.
Nghĩa của 郵便局
Danh từ
- Bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện.
Câu ví dụ với 郵便局
- 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
- 彼は郵便局から三軒目に住んでいる。 Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99228
- ちょっと郵便局までひとっ走りしてくれませんか。 Chạy đến bưu điện đi nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post office
Câu hỏi thường gặp
郵便局 nghĩa là gì?
郵便局 (danh từ) nghĩa là bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện.
郵便局 đọc là gì?
郵便局 đọc là ゆうびんきょく (romaji: yūbinkyoku).