Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
事務局 nghĩa là phòng bí thư.
Nghĩa của 事務局
Danh từ
Văn phòng tổng thư ký, phòng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ secretariat; executive office
Câu hỏi thường gặp
事務局 nghĩa là gì?
事務局 (danh từ) nghĩa là phòng bí thư.
事務局 đọc là gì?
事務局 đọc là じむきょく (romaji: jimukyoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.