Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chung cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
終局 nghĩa là chung cuộc.
Nghĩa của 終局
Danh từ
Chung cuộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ end; close; conclusion
Danh từ end of a game of go, shogi, etc.
Câu hỏi thường gặp
終局 nghĩa là gì?
終局 (danh từ) nghĩa là chung cuộc.
終局 đọc là gì?
終局 đọc là しゅうきょく (romaji: shūkyoku).
Âm Hán Việt của 終局 là gì?
Âm Hán Việt của 終局 là "chung cuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.