Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
造幣局 nghĩa là xưởng đúc tiền.
Nghĩa của 造幣局
Danh từ
Xưởng đúc tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mint; mint bureau
Câu hỏi thường gặp
造幣局 nghĩa là gì?
造幣局 (danh từ) nghĩa là xưởng đúc tiền.
造幣局 đọc là gì?
造幣局 đọc là ぞうへいきょく (romaji: zōheikyoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.