TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

米国航空宇宙局(べいこくこうくううちゅうきょく)

tên riêng
べいこくこうくううちゅうきょくbeikokukōkūuchūkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 米 mễ·国 quốc·航 hàng·空 không·宇 vũ·宙 trụ·局 cục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

米国航空宇宙局 nghĩa là nasa.

Nghĩa của 米国航空宇宙局

Danh từ riêng

  1. NASA.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 米国航空宇宙局

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

米国航空宇宙局 nghĩa là gì?

米国航空宇宙局 (danh từ riêng) nghĩa là nasa.

米国航空宇宙局 đọc là gì?

米国航空宇宙局 đọc là べいこくこうくううちゅうきょく (romaji: beikokukōkūuchūkyoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.