TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開局(かいきょく)

từ thông dụng
かいきょくkaikyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHAI CUỘC 開 khai·局 cuộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khai cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

開局 nghĩa là khai cuộc.

Nghĩa của 開局

Danh từ

  1. Khai cuộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opening (of a broadcasting station, post office, bureau, etc.); establishment

Câu hỏi thường gặp

開局 nghĩa là gì?

開局 (danh từ) nghĩa là khai cuộc.

開局 đọc là gì?

開局 đọc là かいきょく (romaji: kaikyoku).

Âm Hán Việt của 開局 là gì?

Âm Hán Việt của 開局 là "khai cuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.