Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
局外者 nghĩa là người ngoài.
Nghĩa của 局外者
Danh từ
Người ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ outsider
Câu hỏi thường gặp
局外者 nghĩa là gì?
局外者 (danh từ) nghĩa là người ngoài.
局外者 đọc là gì?
局外者 đọc là きょくがいしゃ (romaji: kyokugaisha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.