客
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
客 nghĩa là khách, khách hàng.
Nghĩa của 客
Danh từ
- Khách.
- Khách hàng.
Cách viết khác: かく
Từ ghép có 客
Câu ví dụ với 客
- 老女は御客をじろじろ見た。 Bà cụ nhìn chằm chằm vào vị khách.Tatoeba #77318
- ホールにはたくさんの客がいた。 Có nhiều vị khách trong hội trường.Tatoeba #196497
- スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062
- 春先だから客もあまりいませんでした。 Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.Tatoeba #74683
- レストランには客が数人いる。 Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192348
- 数人の客が応接室で待っていた。 Có vài người khách đang đợi trong phòng vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest; visitor
- Danh từ customer; client; shopper; spectator; audience
- Trợ số từ counter for containers used to entertain guests
Câu hỏi thường gặp
客 nghĩa là gì?
客 (danh từ) nghĩa là khách, khách hàng.
客 đọc là gì?
客 đọc là きゃく (romaji: kyaku).
Âm Hán Việt của 客 là gì?
Âm Hán Việt của 客 là "khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.