TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗客(じょうきゃく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じょうきゃくjōkyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·客 khách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乗客 nghĩa là hành khách.

Nghĩa của 乗客

Danh từ

  1. Hành khách.

Cách viết khác: じょうかく

Câu ví dụ với 乗客

  • 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger

Câu hỏi thường gặp

乗客 nghĩa là gì?

乗客 (danh từ) nghĩa là hành khách.

乗客 đọc là gì?

乗客 đọc là じょうきゃく (romaji: jōkyaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.