客家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
客家 nghĩa là khách gia, hẹ.
Nghĩa của 客家
Danh từ riêng
- Khách Gia, Hẹ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 客家
- 客家語 — Tiếng khách gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hakka; subgroup of Han Chinese living esp. in southeastern China
Câu hỏi thường gặp
客家 nghĩa là gì?
客家 (danh từ riêng) nghĩa là khách gia, hẹ.
客家 đọc là gì?
客家 đọc là ハッカ (romaji: hakka).
Âm Hán Việt của 客家 là gì?
Âm Hán Việt của 客家 là "khách gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.