旅客
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lữ khách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旅客 nghĩa là hành khách.
Nghĩa của 旅客
Danh từ
- Hành khách.
Cách viết khác: りょきゃく
Câu ví dụ với 旅客
- 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passenger
- Danh từ traveller; traveler; tourist
Câu hỏi thường gặp
旅客 nghĩa là gì?
旅客 (danh từ) nghĩa là hành khách.
旅客 đọc là gì?
旅客 đọc là りょかく (romaji: ryokaku).
Âm Hán Việt của 旅客 là gì?
Âm Hán Việt của 旅客 là "lữ khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.