客家語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khách gia ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
客家語 nghĩa là tiếng khách gia.
Nghĩa của 客家語
Danh từ riêng
- Tiếng khách gia.
Cách viết khác: ハッカ語
Từ liên quan với 客家語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hakka (language)
Câu hỏi thường gặp
客家語 nghĩa là gì?
客家語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng khách gia.
客家語 đọc là gì?
客家語 đọc là ハッカご (romaji: hakkago).
Âm Hán Việt của 客家語 là gì?
Âm Hán Việt của 客家語 là "khách gia ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.