TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

客人(きゃくじん)

きゃくじんkyakujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH NHÂN 客 khách·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khách nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

客人 nghĩa là khách.

Nghĩa của 客人

Danh từ

  1. Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caller; visitor; company; guest

Câu hỏi thường gặp

客人 nghĩa là gì?

客人 (danh từ) nghĩa là khách.

客人 đọc là gì?

客人 đọc là きゃくじん (romaji: kyakujin).

Âm Hán Việt của 客人 là gì?

Âm Hán Việt của 客人 là "khách nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.