TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

四肢(しし)

từ thông dụng
ししshishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ CHI 四 tứ·肢 chi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

四肢 nghĩa là tứ chi.

Nghĩa của 四肢

Danh từ

  1. Tứ chi.
    • 四肢切断cắt cụt tứ chi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the (four) limbs; arms and legs

Câu hỏi thường gặp

四肢 nghĩa là gì?

四肢 (danh từ) nghĩa là tứ chi.

四肢 đọc là gì?

四肢 đọc là しし (romaji: shishi).

Âm Hán Việt của 四肢 là gì?

Âm Hán Việt của 四肢 là "tứ chi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.