四肢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四肢 nghĩa là tứ chi.
Nghĩa của 四肢
Danh từ
- Tứ chi.
- 四肢切断cắt cụt tứ chi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the (four) limbs; arms and legs
Câu hỏi thường gặp
四肢 nghĩa là gì?
四肢 (danh từ) nghĩa là tứ chi.
四肢 đọc là gì?
四肢 đọc là しし (romaji: shishi).
Âm Hán Việt của 四肢 là gì?
Âm Hán Việt của 四肢 là "tứ chi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.