四つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
四つ nghĩa là Bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
Nghĩa của 四つ
Danh từ
- Bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
Cách viết khác: 4つ, よつ
Câu ví dụ với 四つ
- 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412
- その紙を四つ折りにしなさい。 Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210071
- 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ four; 4
- Danh từ four years of age
- Danh từ ten o'clock (in the old time system)
- Danh từ burakumin (miệt thị)
- Danh từ cross grips (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
四つ nghĩa là gì?
四つ (danh từ) nghĩa là Bốn thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
四つ đọc là gì?
四つ đọc là よっつ (romaji: yottsu).