TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再三再四(さいさんさいし)

さいさんさいしsaisansaishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI TAM TÁI TỨ 再 tái·三 tam·四 tứ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái tam tái tứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

再三再四 nghĩa là tái tam tái tứ.

Nghĩa của 再三再四

Phó từ

  1. thành ngữ bốn chữ Tái tam tái tứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ repeatedly (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

再三再四 nghĩa là gì?

再三再四 (phó từ) nghĩa là tái tam tái tứ.

再三再四 đọc là gì?

再三再四 đọc là さいさんさいし (romaji: saisansaishi).

Âm Hán Việt của 再三再四 là gì?

Âm Hán Việt của 再三再四 là "tái tam tái tứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.