Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
四半分 nghĩa là phần tư.
Nghĩa của 四半分
Danh từ
Phần tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ a fourth; quarter
Câu hỏi thường gặp
四半分 nghĩa là gì?
四半分 (danh từ) nghĩa là phần tư.
四半分 đọc là gì?
四半分 đọc là しはんぶん (romaji: shihanbun).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.