Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
四行連 nghĩa là thơ bốn câu.
Nghĩa của 四行連
Danh từ
Thơ bốn câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ quatrain
Câu hỏi thường gặp
四行連 nghĩa là gì?
四行連 (danh từ) nghĩa là thơ bốn câu.
四行連 đọc là gì?
四行連 đọc là よんぎょうれん (romaji: yongyōren).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.