TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

四辺形(しへんけい)

しへんけいshihenkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ BIÊN HÌNH 四 tứ·辺 biên·形 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ biên hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

四辺形 nghĩa là hình tứ giác.

Nghĩa của 四辺形

Danh từ

  1. Hình tứ giác.

Từ ghép có 四辺形

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadrilateral; quadrangle; tetragon

Câu hỏi thường gặp

四辺形 nghĩa là gì?

四辺形 (danh từ) nghĩa là hình tứ giác.

四辺形 đọc là gì?

四辺形 đọc là しへんけい (romaji: shihenkei).

Âm Hán Việt của 四辺形 là gì?

Âm Hán Việt của 四辺形 là "tứ biên hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.