四辺形
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ biên hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四辺形 nghĩa là hình tứ giác.
Nghĩa của 四辺形
Danh từ
- Hình tứ giác.
Từ ghép có 四辺形
- 平行四辺形 — Hình bình hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quadrilateral; quadrangle; tetragon
Câu hỏi thường gặp
四辺形 nghĩa là gì?
四辺形 (danh từ) nghĩa là hình tứ giác.
四辺形 đọc là gì?
四辺形 đọc là しへんけい (romaji: shihenkei).
Âm Hán Việt của 四辺形 là gì?
Âm Hán Việt của 四辺形 là "tứ biên hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.