四人組
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ nhân tổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四人組 nghĩa là bè lũ bốn tên.
Nghĩa của 四人組
Danh từ
- Bè lũ bốn tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foursome; group of four people
- Danh từ Gang of Four (Maoist political faction)
Câu hỏi thường gặp
四人組 nghĩa là gì?
四人組 (danh từ) nghĩa là bè lũ bốn tên.
四人組 đọc là gì?
四人組 đọc là よにんぐみ (romaji: yoningumi).
Âm Hán Việt của 四人組 là gì?
Âm Hán Việt của 四人組 là "tứ nhân tổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.