四分音符
しぶおんぷshibuonpu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
四分音符 nghĩa là nốt đen.
Nghĩa của 四分音符
Danh từ
- Nốt đen.
Cách viết khác: しぶんおんぷ
Từ ghép có 四分音符
- 六十四分音符 — Móc tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarter note; crotchet
Câu hỏi thường gặp
四分音符 nghĩa là gì?
四分音符 (danh từ) nghĩa là nốt đen.
四分音符 đọc là gì?
四分音符 đọc là しぶおんぷ (romaji: shibuonpu).