和
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
和 nghĩa là tổng.
Nghĩa của 和
Danh từ
- Tổng.
Cách viết khác: 倭
Từ ghép có 和
- 平和 — Hoà bình, thái bình.
- 調和 — Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.
- 和らげる — Dịu đi.
- 温和 — Ôn hoà.
- 和解 — Hoà giải, hòa giải.
- 和服 — Quần áo.
- 和食 — Ẩm thực.
- 和平交渉 — Đàm phán hoà bình.
- 和平会談 — Đàm phán hoà bình.
- 和睦 — Hoà bình.
- 和平 — Hoà bình.
- 大和 — Nhật Bản, Nhật Bổn.
- 和音 — Hợp âm.
- 総和 — Tổng.
- 和製英語 — Wasei eigo.
- 和声 — Hài hoà.
- 和歌山県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.
- 和える — Nêm gia vị với đồ ăn.
- 明和 — Thời kỳ Minh Hòa, 1764-1772.
- 母音調和 — Hài hòa nguyên âm.
- 和三盆 — Wasanbon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sum
- Danh từ harmony; peace
- Danh từ Japan; Japanese-style
Câu hỏi thường gặp
和 nghĩa là gì?
和 (danh từ) nghĩa là tổng.
和 đọc là gì?
和 đọc là わ (romaji: wa).
Âm Hán Việt của 和 là gì?
Âm Hán Việt của 和 là "hòa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.