TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和(わ)

JLPT N1 từ thông dụng
わwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA 和 hòa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

和 nghĩa là tổng.

Nghĩa của 和

Danh từ

  1. Tổng.

Cách viết khác: 倭

Từ ghép có 和

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sum
  • Danh từ harmony; peace
  • Danh từ Japan; Japanese-style

Câu hỏi thường gặp

和 nghĩa là gì?

和 (danh từ) nghĩa là tổng.

和 đọc là gì?

和 đọc là わ (romaji: wa).

Âm Hán Việt của 和 là gì?

Âm Hán Việt của 和 là "hòa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.