TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和服(わふく)

JLPT N2 từ thông dụngtên riêng
わふくwafuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA PHỤC 和 hòa·服 phục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa phục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

和服 nghĩa là quần áo.

Nghĩa của 和服

Danh từ riêng

  1. Quần áo.

Câu ví dụ với 和服

  • 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese clothes

Câu hỏi thường gặp

和服 nghĩa là gì?

和服 (danh từ riêng) nghĩa là quần áo.

和服 đọc là gì?

和服 đọc là わふく (romaji: wafuku).

Âm Hán Việt của 和服 là gì?

Âm Hán Việt của 和服 là "hòa phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.