和らげる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
和らげる nghĩa là dịu đi.
Nghĩa của 和らげる
Động từ
- Dịu đi.
Cách chia của 和らげる
| Thể lịch sự (ます) | 和らげます |
| Thể て | 和らげて |
| Quá khứ (た) | 和らげた |
| Phủ định (ない) | 和らげない |
| Khả năng | 和らげられる |
| Ý chí (よう) | 和らげよう |
| Điều kiện (ば) | 和らげれば |
| Bị động | 和らげられる |
| Sai khiến | 和らげさせる |
| Mệnh lệnh | 和らげろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 和らげる
- この薬は筋肉痛を和らげる。 Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau cơ.Tatoeba #219289
- 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soften; to moderate; to relieve
Câu hỏi thường gặp
和らげる nghĩa là gì?
和らげる (động từ) nghĩa là dịu đi.
和らげる đọc là gì?
和らげる đọc là やわらげる (romaji: yawarageru).