和声
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
和声 nghĩa là hài hoà.
Nghĩa của 和声
Danh từ
- Hài hoà.
Cách viết khác: かせい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harmony; concord; consonance
Câu hỏi thường gặp
和声 nghĩa là gì?
和声 (danh từ) nghĩa là hài hoà.
和声 đọc là gì?
和声 đọc là わせい (romaji: wasei).
Âm Hán Việt của 和声 là gì?
Âm Hán Việt của 和声 là "hòa thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.