TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和平会談(わへいかいだん)

わへいかいだんwaheikaidan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA BÌNH HỘI ĐÀM 和 hòa·平 bình·会 hội·談 đàm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa bình hội đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

和平会談 nghĩa là đàm phán hoà bình.

Nghĩa của 和平会談

Danh từ

  1. Đàm phán hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace conference; peace talks

Câu hỏi thường gặp

和平会談 nghĩa là gì?

和平会談 (danh từ) nghĩa là đàm phán hoà bình.

和平会談 đọc là gì?

和平会談 đọc là わへいかいだん (romaji: waheikaidan).

Âm Hán Việt của 和平会談 là gì?

Âm Hán Việt của 和平会談 là "hòa bình hội đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.