TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明和(めいわ)

tên riêng
めいわmeiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH HÒA 明 minh·和 hòa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

明和 nghĩa là thời kỳ minh hòa.

Nghĩa của 明和

Danh từ riêng

  1. Thời kỳ Minh Hòa, 1764-1772.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Meiwa era (1764.6.2-1772.11.16)

Câu hỏi thường gặp

明和 nghĩa là gì?

明和 (danh từ riêng) nghĩa là thời kỳ minh hòa.

明和 đọc là gì?

明和 đọc là めいわ (romaji: meiwa).

Âm Hán Việt của 明和 là gì?

Âm Hán Việt của 明和 là "minh hòa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.