TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和(あ)える

あえるaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 和 hòa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

和える nghĩa là Nêm gia vị với đồ ăn.

Nghĩa của 和える

Động từ

  1. Nêm gia vị với đồ ăn.

Cách viết khác: 韲える, 合える

Cách chia của 和える

Thể lịch sự (ます)和えます
Thể て和えて
Quá khứ (た)和えた
Phủ định (ない)和えない
Khả năng和えられる
Ý chí (よう)和えよう
Điều kiện (ば)和えれば
Bị động和えられる
Sai khiến和えさせる
Mệnh lệnh和えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 和える

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dress (e.g. a salad); to toss (in a sauce or dressing)

Câu hỏi thường gặp

和える nghĩa là gì?

和える (động từ) nghĩa là Nêm gia vị với đồ ăn.

和える đọc là gì?

和える đọc là あえる (romaji: aeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.