和平交渉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa bình giao thiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
和平交渉 nghĩa là đàm phán hoà bình.
Nghĩa của 和平交渉
Danh từ
- Đàm phán hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace talks; peace negotiations
Câu hỏi thường gặp
和平交渉 nghĩa là gì?
和平交渉 (danh từ) nghĩa là đàm phán hoà bình.
和平交渉 đọc là gì?
和平交渉 đọc là わへいこうしょう (romaji: waheikōshō).
Âm Hán Việt của 和平交渉 là gì?
Âm Hán Việt của 和平交渉 là "hòa bình giao thiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.