TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緩歩動物(かんぽどうぶつ)

かんぽどうぶつkanpodōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÃN BỘ ĐỘNG VẬT 緩 hoãn·歩 bộ·動 động·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoãn bộ động vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緩歩動物 nghĩa là gấu nước.

Nghĩa của 緩歩動物

Danh từ

  1. Gấu nước.

Từ liên quan với 緩歩動物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tardigrade (any animal of phylum Tardigrada); water bear

Câu hỏi thường gặp

緩歩動物 nghĩa là gì?

緩歩動物 (danh từ) nghĩa là gấu nước.

緩歩動物 đọc là gì?

緩歩動物 đọc là かんぽどうぶつ (romaji: kanpodōbutsu).

Âm Hán Việt của 緩歩動物 là gì?

Âm Hán Việt của 緩歩動物 là "hoãn bộ động vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.