Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
齧歯動物 nghĩa là gặm nhấm.
Nghĩa của 齧歯動物
Danh từ
Gặm nhấm.
Cách viết khác: げっ歯動物
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gnawing animal
Danh từ rodent
Câu hỏi thường gặp
齧歯動物 nghĩa là gì?
齧歯動物 (danh từ) nghĩa là gặm nhấm.
齧歯動物 đọc là gì?
齧歯動物 đọc là げっしどうぶつ (romaji: gesshidōbutsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.