Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
扁形動物 nghĩa là giun dẹp, sán.
Nghĩa của 扁形動物
Danh từ
Giun dẹp, sán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ flatworm; platyhelminth
Câu hỏi thường gặp
扁形動物 nghĩa là gì?
扁形動物 (danh từ) nghĩa là giun dẹp, sán.
扁形動物 đọc là gì?
扁形動物 đọc là へんけいどうぶつ (romaji: henkeidōbutsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.