旧口動物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu khẩu động vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旧口動物 nghĩa là Động vật miệng nguyên sinh.
Nghĩa của 旧口動物
Danh từ
- Động vật miệng nguyên sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protostome
Câu hỏi thường gặp
旧口動物 nghĩa là gì?
旧口動物 (danh từ) nghĩa là Động vật miệng nguyên sinh.
旧口動物 đọc là gì?
旧口動物 đọc là きゅうこうどうぶつ (romaji: kyūkōdōbutsu).
Âm Hán Việt của 旧口動物 là gì?
Âm Hán Việt của 旧口動物 là "cựu khẩu động vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.