どうぶつこうどうがくdōbutsukōdōgakugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt動 động·物 vật·行 hành·学 học
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動物行動学 nghĩa là phong tục học, tập tính học.
Nghĩa của 動物行動学
Danh từ
Phong tục học, tập tính học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ethology
Câu hỏi thường gặp
動物行動学 nghĩa là gì?
動物行動学 (danh từ) nghĩa là phong tục học, tập tính học.
動物行動学 đọc là gì?
動物行動学 đọc là どうぶつこうどうがく (romaji: dōbutsukōdōgaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.