TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

別(べつ)

JLPT N4 từ thông dụng
べつbetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆT 別 biệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

別 nghĩa là khác, cái khác.

Nghĩa của 別

Danh từ

  1. Khác, cái khác.

Cách viết khác: べち

Từ ghép có 別

Câu ví dụ với 別

  • 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Tatoeba #163900
  • ある人の食べ物が別の人には毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229849
  • 彼女はある店から別の店へ行った。 Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93361
  • 別の物を見せて下さい。 Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83407
  • 別のを見せて下さい。 Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distinction; difference; discrimination
  • Danh từ separate; different; another; extra
  • Danh từ exception; exclusion
  • Hậu tố classified by; ranked by; according to

Câu hỏi thường gặp

別 nghĩa là gì?

別 (danh từ) nghĩa là khác, cái khác.

別 đọc là gì?

別 đọc là べつ (romaji: betsu).

Âm Hán Việt của 別 là gì?

Âm Hán Việt của 別 là "biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.