別れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
別れる nghĩa là chia tay.
Nghĩa của 別れる
Động từ
- Chia tay.
Cách chia của 別れる
| Thể lịch sự (ます) | 別れます |
| Thể て | 別れて |
| Quá khứ (た) | 別れた |
| Phủ định (ない) | 別れない |
| Khả năng | 別れられる |
| Ý chí (よう) | 別れよう |
| Điều kiện (ば) | 別れれば |
| Bị động | 別れられる |
| Sai khiến | 別れさせる |
| Mệnh lệnh | 別れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 別れる
- 私は彼女と別れるつもりだ。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153422
- 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to part (usu. of people); to part from; to part with; to be apart from
- Động từ to separate (of a couple); to break up; to divorce
- Động từ to lose (e.g. one's mother); to be bereaved
Câu hỏi thường gặp
別れる nghĩa là gì?
別れる (động từ) nghĩa là chia tay.
別れる đọc là gì?
別れる đọc là わかれる (romaji: wakareru).