TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

別(わか)れる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
わかれるwakareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 別 biệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

別れる nghĩa là chia tay.

Nghĩa của 別れる

Động từ

  1. Chia tay.

Cách chia của 別れる

Thể lịch sự (ます)別れます
Thể て別れて
Quá khứ (た)別れた
Phủ định (ない)別れない
Khả năng別れられる
Ý chí (よう)別れよう
Điều kiện (ば)別れれば
Bị động別れられる
Sai khiến別れさせる
Mệnh lệnh別れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 別れる

  • 私は彼女と別れるつもりだ。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153422
  • 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to part (usu. of people); to part from; to part with; to be apart from
  • Động từ to separate (of a couple); to break up; to divorce
  • Động từ to lose (e.g. one's mother); to be bereaved

Câu hỏi thường gặp

別れる nghĩa là gì?

別れる (động từ) nghĩa là chia tay.

別れる đọc là gì?

別れる đọc là わかれる (romaji: wakareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.