TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

別(わか)れを告(つ)げる

わかれをつげるwakareotsugeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 別 biệt·告 cáo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

別れを告げる nghĩa là chia tay.

Nghĩa của 別れを告げる

Cụm từ

  1. Chia tay.

Cách chia của 別れを告げる

Thể lịch sự (ます)別れを告げます
Thể て別れを告げて
Quá khứ (た)別れを告げた
Phủ định (ない)別れを告げない
Khả năng別れを告げられる
Ý chí (よう)別れを告げよう
Điều kiện (ば)別れを告げれば
Bị động別れを告げられる
Sai khiến別れを告げさせる
Mệnh lệnh別れを告げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to say goodbye; to bid farewell

Câu hỏi thường gặp

別れを告げる nghĩa là gì?

別れを告げる (cụm từ) nghĩa là chia tay.

別れを告げる đọc là gì?

別れを告げる đọc là わかれをつげる (romaji: wakareotsugeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.