個別
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
個別 nghĩa là cá biệt.
Nghĩa của 個別
Danh từ
- Cá biệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 箇別
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individual; separate; personal; case-by-case
Câu hỏi thường gặp
個別 nghĩa là gì?
個別 (danh từ) nghĩa là cá biệt.
個別 đọc là gì?
個別 đọc là こべつ (romaji: kobetsu).
Âm Hán Việt của 個別 là gì?
Âm Hán Việt của 個別 là "cá biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.