TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

別府湾

tên riêng
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆT PHỦ LOAN 別 biệt·府 phủ·湾 loan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biệt phủ loan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

別府湾 nghĩa là vịnh beppu.

Nghĩa của 別府湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh Beppu.

Câu hỏi thường gặp

別府湾 nghĩa là gì?

別府湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh beppu.

Âm Hán Việt của 別府湾 là gì?

Âm Hán Việt của 別府湾 là "biệt phủ loan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.