TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

別荘(べっそう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
べっそうbessō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆT TRANG 別 biệt·荘 trang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biệt trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

別荘 nghĩa là biệt thự.

Nghĩa của 別荘

Danh từ

  1. Biệt thự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiday house; vacation home; villa
  • Danh từ prison; jail (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

別荘 nghĩa là gì?

別荘 (danh từ) nghĩa là biệt thự.

別荘 đọc là gì?

別荘 đọc là べっそう (romaji: bessō).

Âm Hán Việt của 別荘 là gì?

Âm Hán Việt của 別荘 là "biệt trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.