惑星直列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoặc tinh trực liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
惑星直列 nghĩa là sóc vọng.
Nghĩa của 惑星直列
Danh từ
- Sóc vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planetary alignment; syzygy
Câu hỏi thường gặp
惑星直列 nghĩa là gì?
惑星直列 (danh từ) nghĩa là sóc vọng.
惑星直列 đọc là gì?
惑星直列 đọc là わくせいちょくれつ (romaji: wakuseichokuretsu).
Âm Hán Việt của 惑星直列 là gì?
Âm Hán Việt của 惑星直列 là "hoặc tinh trực liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.