TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)ち行列(ぎょうれつ)

まちぎょうれつmachigyōretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi·行 hành·列 liệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

待ち行列 nghĩa là xếp nối đuôi.

Nghĩa của 待ち行列

Danh từ

  1. Xếp nối đuôi.

Từ liên quan với 待ち行列

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ queue

Câu hỏi thường gặp

待ち行列 nghĩa là gì?

待ち行列 (danh từ) nghĩa là xếp nối đuôi.

待ち行列 đọc là gì?

待ち行列 đọc là まちぎょうれつ (romaji: machigyōretsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.