配列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phối liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
配列 nghĩa là mảng.
Nghĩa của 配列
Danh từ
- Mảng.
Cách viết khác: 排列
Từ ghép có 配列
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arranging; ordering; sequencing; lining up; laying out
- Danh từ sequence (e.g. DNA sequence); arrangement; alignment; layout (e.g. keyboard layout)
- Danh từ array
Câu hỏi thường gặp
配列 nghĩa là gì?
配列 (danh từ) nghĩa là mảng.
配列 đọc là gì?
配列 đọc là はいれつ (romaji: hairetsu).
Âm Hán Việt của 配列 là gì?
Âm Hán Việt của 配列 là "phối liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.