序列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
序列 nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
Nghĩa của 序列
Danh từ
- Tôn ti, thứ bậc.
Câu ví dụ với 序列
- 日本では給料は大体年功序列による。 Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank; ranking order; hierarchy
Câu hỏi thường gặp
序列 nghĩa là gì?
序列 (danh từ) nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
序列 đọc là gì?
序列 đọc là じょれつ (romaji: joretsu).
Âm Hán Việt của 序列 là gì?
Âm Hán Việt của 序列 là "tự liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.