元
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 元
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ former; ex-; past; one-time
- Danh từ earlier times; the past; previous state
- Danh từ formerly; previously; originally; before
Cách viết khác: 旧, 故
Từ ghép có 元
- 元気 — Khỏe, khỏe mạnh.
- 足元 — Bước, bước đi.
- 身元 — Cá tính, đặc tính.
- 元素 — Nguyên tố.
- 元旦 — Tết dương lịch.
- 人民元 — Nhân dân tệ.
- 元日 — Tết dương lịch.
- 紀元 — Kỷ nguyên, thời đại, kỉ nguyên.
- 元首 — Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
- 次元 — Thứ nguyên, chiều.
- 元帥 — Nguyên soái, thống chế.
- 元号 — Niên hiệu.
- 二元 — Nhị nguyên.
- 元老院 — Thượng nghị viện.
- 諸元 — Thông số kỹ thuật.
- 元子 — Con trai cả của hoàng đế và các lãnh chúa phong kiến.